165 陡坎 là gì? mới nhất

thông tin thuật ngữ

người Trung Quốc
心坎:

Hình ảnh cho thuật ngữ

dốc, dốc

Xem thêm nghĩa của từ này

điều kiện liên quan

  • 柱脚 trong Tiếng Trung là gì?

  • 块石 trong tiếng Trung là gì?

  • 干水 trong Tiếng Trung là gì?

  • 足場 tiếng Nhật là gì?

  • 零件メリル tiếng Nhật là gì?

  • ペンキローラー tiếng Nhật là gì?

  • 羽柄材 tiếng Nhật là gì?

  • 矩計 tiếng Nhật là gì?

  • コンセント tiếng Nhật là gì?

  • はり tiếng Nhật là gì?

Chủ đề: chủ đề xây dựng



Định nghĩa – Khái niệm

Là gì?

có nghĩa dốc, dốc

  • 遏坎 có nghĩa là nghiêng, dốc
  • Đây là một thuật ngữ được sử dụng trong ngành xây dựng.

độ dốc, độ dốc Tiếng Trung là gì?

Nó có nghĩa là 鿠坎 trong tiếng Trung Quốc.

Ý nghĩa – Giải thích

心坎: tức là dốc, dốc.

Cái này Cách sử dụng. đây là Thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành Cập nhật lần cuối vào năm 2023.

Tóm lược:

Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Xây dựng Là gì ?? (hoặc giải thích độ dốc, độ dốc nghĩa là gì). . định nghĩa của gì? Định nghĩa, ví dụ, cách phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 鿠坎 / độ dốc, độ nghiêng. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin về thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn… được cập nhật liên tục. Digital Dictionary là website giải thích nghĩa của các từ điển chuyên ngành được sử dụng phổ biến cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm Dịch vụ địa phương của Trung Quốc là gì?